I - TRẠNG THÁI TỰ NHIÊN. ĐIỀU CHẾ1. Trạng thái tự nhiênGiống như clo, brom tồn tại trong tự nhiên ở dạng hợp chất, chủ yếu là muối bromua của kali, natri, magie. Hàm lượng brom trong tự nhiên ít hơn clo và flo. Bromua kim loại có trong nước biển, nước của một số hồ cùng với muối clorua.
2. Điều chếNguồn chính để điều chế brom là nước biển. Sau khi đã lấy muối ăn khỏi nước biển, phần còn lại có chứa nhiều bromua của natri và kali. Để thu được brom, người ta cho khí clo sục qua dung dịch bromua:
$2Na\overset{-1}{\mathop{B{{\text{r}}_{{}}}}}\,+\overset{0}{\mathop{C{{l}_{2}}}}\,\to 2Na\overset{-1}{\mathop{Cl}}\,+\overset{0}{\mathop{B{{\text{r}}_{2}}}}\,$
Như vậy, việc điều chế brom dựa trên sự oxi hóa ion $Br^-$, chất oxi hóa là clo.
II - TÍNH CHẤT. ỨNG DỤNG1. Tính chất
Brom là chất lỏng màu đỏ nâu, dễ bay hơi. Brom và hơi brom rất độc. Brom rơi vào da sẽ gây bỏng nặng. Brom cũng là chất oxi hóa mạnh nhưng kém clo. Brom oxi hoá nhiều kim loại, các phản ứng đều tỏa nhiệt. Với hiđro, brom có phản ứng khi đun nóng (không gây nổ), phản ứng cũng tỏa nhiệt nhưng ít hơn so với phản ứng của clo:
$\overset{0}{\mathop{{{H}_{2}}}}\,(k)+\overset{0}{\mathop{B{{\text{r}}_{2}}}}\,(1)\to 2\overset{+1}{\mathop{H}}\,\overset{-1}{\mathop{B\text{r}}}\,(k);\Delta H=-71,98kJ$
Brom oxi hóa được ion $I^-$:
$\overset{0}{\mathop{B{{\text{r}}_{2}}}}\,+2Na\overset{-1}{\mathop{I}}\,\to 2Na\overset{-1}{\mathop{B\text{r}}}\,+\overset{0}{\mathop{{{I}_{2}}}}\,$
Brom tác dụng với nước tương tự clo nhưng khó khăn hơn:
Brom thể hiện tính khử khi tác dụng với chất oxi hóa mạnh:
$\overset{0}{\mathop{B{{\text{r}}_{2}}}}\,+5{{\overset{0}{\mathop{Cl}}\,}_{2}}+6{{H}_{2}}O\to 2H\overset{+5}{\mathop{B\text{r}}}\,{{O}_{3}}+10H\overset{-1}{\mathop{Cl}}\,$
2. Ứng dụng
Brom được dùng chế tạo một số dược phẩm, phẩm nhuộm,...Nó cũng được dùng chế tọa bạc bromua $(AgBr)$ là chất nhạy cảm với ánh sáng để tráng lên phim ảnh.
III - MỘT SỐ HỢP CHẤT CỦA BROM1. Hiđro bromua và axit bromhiđric
Để điều chế hiđro bromua, người ta thủy phân photpho tribromua.
$PBr_3 + 3H_2O \rightarrow H_3PO_3 + 3HBr$
Trong thực tế, người ta cho brom tác dụng trực tiếp với photpho và nước.
Ở nhiệt độ thường, $HBr$ là chất khí, không màu, "bốc khói" trong không khí ẩm và rất dễ tan trong nước. Dung dịch $HBr$ trong nước được gọi là dung dịch $axit bromhiđric. Axit bromhiđric$ là một axit mạnh, mạnh hơn axit clohiđric.
Tính khử $HBr$ (ở trạng thái khí cũng như trong dung dịch) mạnh hơn $HCl. HBr$ khử được $H_2SO_4$ đặc thành $SO_2$.
$2H\overset{-1}{\mathop{B\text{r}}}\,+{{H}_{2}}\overset{+6}{\mathop{S}}\,{{O}_{4}}\to \overset{0}{\mathop{B{{\text{r}}_{2}}}}\,+\overset{+4}{\mathop{S}}\,{{O}_{2}}+2{{H}_{2}}O$
Dung dịch $HBr$ không màu, để lâu trong không khí trở nên có màu vàng nâu vì bị oxi hóa (dung dịch $HF$ và $HCl$ không có phản ứng này):
$4H\overset{-1}{\mathop{B\text{r}}}\,+\overset{0}{\mathop{{{O}_{2}}}}\,\to 2{{H}_{2}}\overset{-2}{\mathop{O}}\,+2\overset{0}{\mathop{B{{\text{r}}_{2}}}}\,$
Trong các muối của axit bromhiđric, $AgBr$ được sử dụng nhiều. Chất này bị phân hủy khi gặp ánh sáng:
$2AgBr \rightarrow 2Ag + Br_2$
Vì vậy, $AgBr$ được dùng chế tạo phim ảnh.
2. Hợp chất chứa oxi của brom
$Axit hipobromơ (HBrO)$ có thể được điều chế tương tự như axit hipoclorơ:
Tính bền, tính oxi hóa và tính axit của $HBrO$ đều kém hơn $HClO$.
$Axit bromic (HBrO_3)$ được điều chế bằng cách dùng nước clo oxi hóa brom. Brom cũng tạo ra được $axit pebromic (HBrO_4)$.
Như vậy, cũng giống như clo, trong các hợp chất có oxi,
brom thể hiện số oxi hóa dương $(+1, +3, +5, +7)$.